YiWordsYiWords

shǔ

thuộc về

động từ tiếng Trung
属于 thuộc về

Cụm từ thường dùng

shǔmǒurén
thuộc về ai
shǔtuánduì
thuộc về nhóm

Câu ví dụ

zhèběnshūshǔ
Cuốn sách này thuộc về tôi.
shǔmenxiǎo
Anh ấy thuộc về nhóm chúng tôi.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"thuộc về" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuộc về" trong tiếng Trung là 属于, đọc là shǔ yú.
属于 nghĩa là gì?
属于 (shǔ yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuộc về".
属于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 属于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 属于 như thế nào?
Ví dụ: 这本书属于我。 (Cuốn sách này thuộc về tôi.); 他属于我们小组。 (Anh ấy thuộc về nhóm chúng tôi.).

Muốn nhớ "属于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí