YiWordsYiWords

shā

thảm sát

động từ tiếng Trung
屠杀 thảm sát

Cụm từ thường dùng

shāpíngmín
thảm sát dân thường
shāshìjiàn
cuộc thảm sát

Câu ví dụ

zhèchǎngshāzhènjīngleshìjiè
Cuộc thảm sát đã gây chấn động thế giới.
duōzhěbèishā
Nhiều người vô tội bị thảm sát.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"thảm sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thảm sát" trong tiếng Trung là 屠杀, đọc là tú shā.
屠杀 nghĩa là gì?
屠杀 (tú shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "thảm sát".
屠杀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 屠杀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 屠杀 như thế nào?
Ví dụ: 这场屠杀震惊了世界。 (Cuộc thảm sát đã gây chấn động thế giới.); 许多无辜者被屠杀。 (Nhiều người vô tội bị thảm sát.).

Muốn nhớ "屠杀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí