YiWordsYiWords

Cùng cách viết:树叶

shū

truyền dịch

động từ tiếng Trung
输液 truyền dịch

Cụm từ thường dùng

jìngmàishū
truyền dịch tĩnh mạch
kuàishū
truyền dịch nhanh

Câu ví dụ

医生yī shēng正在zhèng zàigěi病人bìng rén输液shū yè
Bác sĩ đang truyền dịch cho bệnh nhân.
因为yīn wèi脱水tuō shuǐ需要xū yào输液shū yè
Tôi phải truyền dịch vì bị mất nước.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"truyền dịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền dịch" trong tiếng Trung là 输液, đọc là shū yè.
输液 nghĩa là gì?
输液 (shū yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền dịch".
输液 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 输液 ngay trên trang này.
Đặt câu với 输液 như thế nào?
Ví dụ: 医生正在给病人输液。 (Bác sĩ đang truyền dịch cho bệnh nhân.); 我因为脱水需要输液。 (Tôi phải truyền dịch vì bị mất nước.).

Muốn nhớ "输液" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí