"nhập vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhập vào" trong tiếng Trung là 输入, đọc là shū rù.
输入 nghĩa là gì?
输入 (shū rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhập vào".
输入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 输入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 输入 như thế nào?
Ví dụ: 请你输入密码。 (Bạn hãy nhập vào mật khẩu.); 数据已输入电脑。 (Dữ liệu đã được nhập vào máy tính.).