YiWordsYiWords

shū

nhập vào

động từ tiếng Trung
输入 nhập vào

Cụm từ thường dùng

输入shū rù数据shù jù
nhập vào dữ liệu
输入shū rù系统xì tǒng
nhập vào hệ thống

Câu ví dụ

qǐngshū
Bạn hãy nhập vào mật khẩu.
数据shù jù输入shū rù电脑diàn nǎo
Dữ liệu đã được nhập vào máy tính.

Thiết bị máy tính

Câu hỏi thường gặp

"nhập vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhập vào" trong tiếng Trung là 输入, đọc là shū rù.
输入 nghĩa là gì?
输入 (shū rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhập vào".
输入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 输入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 输入 như thế nào?
Ví dụ: 请你输入密码。 (Bạn hãy nhập vào mật khẩu.); 数据已输入电脑。 (Dữ liệu đã được nhập vào máy tính.).

Muốn nhớ "输入" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí