"truyền máu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền máu" trong tiếng Trung là 输血, đọc là shū xuè.
输血 nghĩa là gì?
输血 (shū xuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền máu".
输血 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 输血 ngay trên trang này.
Đặt câu với 输血 như thế nào?
Ví dụ: 病人需要马上输血。 (Bệnh nhân cần truyền máu ngay.); 医生正在给他输血。 (Bác sĩ đang truyền máu cho anh ấy.).