YiWordsYiWords

xīn

vất vả

tính từ tiếng Trung
辛苦 vất vả

Cụm từ thường dùng

gōngzuòxīn
làm việc vất vả
shēnghuóxīn
cuộc sống vất vả

Câu ví dụ

hěnxīn
Cô ấy rất vất vả.
zhòngtiánhěn辛苦xīn kǔ
Làm nông rất vất vả.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"vất vả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vất vả" trong tiếng Trung là 辛苦, đọc là xīn kǔ.
辛苦 nghĩa là gì?
辛苦 (xīn kǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vất vả".
辛苦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辛苦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辛苦 như thế nào?
Ví dụ: 她很辛苦。 (Cô ấy rất vất vả.); 种田很辛苦。 (Làm nông rất vất vả.).

Muốn nhớ "辛苦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí