"vất vả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vất vả" trong tiếng Trung là 辛苦, đọc là xīn kǔ.
辛苦 nghĩa là gì?
辛苦 (xīn kǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vất vả".
辛苦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辛苦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辛苦 như thế nào?
Ví dụ: 她很辛苦。 (Cô ấy rất vất vả.); 种田很辛苦。 (Làm nông rất vất vả.).