YiWordsYiWords

shū

lược

danh từ tiếng Trung
梳子 lược

Cụm từ thường dùng

yòngshūshūtóu
chải tóc bằng lược
mǎixīnshū
mua lược mới

Câu ví dụ

梳子shū zidiàodào地上dì shangle
Tôi làm rơi lược xuống sàn.
zhèshūhěnhǎoyòng
Lược này rất dễ sử dụng.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"lược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lược" trong tiếng Trung là 梳子, đọc là shū zǐ.
梳子 nghĩa là gì?
梳子 (shū zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lược".
梳子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 梳子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 梳子 như thế nào?
Ví dụ: 我把梳子掉到地上了。 (Tôi làm rơi lược xuống sàn.); 这把梳子很好用。 (Lược này rất dễ sử dụng.).

Muốn nhớ "梳子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí