YiWordsYiWords

yuánzhuāng

nguyên bản

tính từ tiếng Trung
原装 nguyên bản

Cụm từ thường dùng

yuánzhuānghuò
hàng nguyên bản
yuánzhuānglíngjiàn
linh kiện nguyên bản

Câu ví dụ

zhè手机shǒu jī还是hái shì原装yuán zhuāngde
Điện thoại này còn nguyên bản.
xiǎngmǎiyuánzhuāngpèijiàn
Tôi muốn mua phụ tùng nguyên bản.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"nguyên bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên bản" trong tiếng Trung là 原装, đọc là yuán zhuāng.
原装 nghĩa là gì?
原装 (yuán zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên bản".
原装 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原装 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原装 như thế nào?
Ví dụ: 这部手机还是原装的。 (Điện thoại này còn nguyên bản.); 我想买原装配件。 (Tôi muốn mua phụ tùng nguyên bản.).

Muốn nhớ "原装" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí