"hạn sử dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạn sử dụng" trong tiếng Trung là 保质期, đọc là bǎo zhì qī.
保质期 nghĩa là gì?
保质期 (bǎo zhì qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạn sử dụng".
保质期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保质期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保质期 như thế nào?
Ví dụ: 你应该在购买前检查保质期。 (Bạn nên kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua.); 这个牛奶已经过了保质期。 (Sữa này đã hết hạn sử dụng.).