YiWordsYiWords

bǎozhì

hạn sử dụng

danh từ tiếng Trung
保质期 hạn sử dụng

Cụm từ thường dùng

chǎnpǐnbǎozhì
hạn sử dụng sản phẩm
jiǎnchábǎozhì
kiểm tra hạn sử dụng

Câu ví dụ

应该yīng gāizài购买gòu mǎiqián检查jiǎn chá保质期bǎo zhì qī
Bạn nên kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua.
zhègeniúnǎijīngguòlebǎozhì
Sữa này đã hết hạn sử dụng.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"hạn sử dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạn sử dụng" trong tiếng Trung là 保质期, đọc là bǎo zhì qī.
保质期 nghĩa là gì?
保质期 (bǎo zhì qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạn sử dụng".
保质期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保质期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保质期 như thế nào?
Ví dụ: 你应该在购买前检查保质期。 (Bạn nên kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua.); 这个牛奶已经过了保质期。 (Sữa này đã hết hạn sử dụng.).

Muốn nhớ "保质期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí