YiWordsYiWords

shuǐwēn

nhiệt độ nước

danh từ tiếng Trung
水温 nhiệt độ nước

Cụm từ thường dùng

shuǐwēn
đo nhiệt độ nước
hǎishuǐwēn
nhiệt độ nước biển

Câu ví dụ

jīntiāndeshuǐwēnhěngāo
Nhiệt độ nước hôm nay khá cao.
gěibǎobaozǎoqiányàojiǎncháshuǐwēn
Bạn nên kiểm tra nhiệt độ nước trước khi tắm cho bé.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"nhiệt độ nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiệt độ nước" trong tiếng Trung là 水温, đọc là shuǐ wēn.
水温 nghĩa là gì?
水温 (shuǐ wēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiệt độ nước".
水温 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水温 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水温 như thế nào?
Ví dụ: 今天的水温很高。 (Nhiệt độ nước hôm nay khá cao.); 给宝宝洗澡前要检查水温。 (Bạn nên kiểm tra nhiệt độ nước trước khi tắm cho bé.).

Muốn nhớ "水温" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí