YiWordsYiWords

shuā

luyện đề

động từ tiếng Trung
刷题 luyện đề

Cụm từ thường dùng

shuākǎoshì
luyện đề thi
zài线xiànshuā
luyện đề online

Câu ví dụ

kǎoshìqiánjīngchángshuā
Tôi thường luyện đề trước kỳ thi.
shuāràng知识zhī shigèngláo
Luyện đề giúp tôi nhớ kiến thức lâu hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"luyện đề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luyện đề" trong tiếng Trung là 刷题, đọc là shuā tí.
刷题 nghĩa là gì?
刷题 (shuā tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "luyện đề".
刷题 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刷题 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刷题 như thế nào?
Ví dụ: 我考试前经常刷题。 (Tôi thường luyện đề trước kỳ thi.); 刷题让我记知识更牢。 (Luyện đề giúp tôi nhớ kiến thức lâu hơn.).

Muốn nhớ "刷题" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí