"đánh răng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh răng" trong tiếng Trung là 刷牙, đọc là shuā yá.
刷牙 nghĩa là gì?
刷牙 (shuā yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh răng".
刷牙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刷牙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刷牙 như thế nào?
Ví dụ: 我每天刷牙。 (Tôi đánh răng mỗi ngày.); 记得睡前刷牙。 (Nhớ đánh răng trước khi đi ngủ.).