YiWordsYiWords

shuā

đánh răng

động từ tiếng Trung
刷牙 đánh răng

Cụm từ thường dùng

zǎoshàngshuā
đánh răng buổi sáng
刷牙shuā yá干净gān jìng
đánh răng sạch sẽ

Câu ví dụ

měitiānshuā
Tôi đánh răng mỗi ngày.
记得jì de睡前shuì qián刷牙shuā yá
Nhớ đánh răng trước khi đi ngủ.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"đánh răng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh răng" trong tiếng Trung là 刷牙, đọc là shuā yá.
刷牙 nghĩa là gì?
刷牙 (shuā yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh răng".
刷牙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刷牙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刷牙 như thế nào?
Ví dụ: 我每天刷牙。 (Tôi đánh răng mỗi ngày.); 记得睡前刷牙。 (Nhớ đánh răng trước khi đi ngủ.).

Muốn nhớ "刷牙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí