"làm mới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm mới" trong tiếng Trung là 刷新, đọc là shuā xīn.
刷新 nghĩa là gì?
刷新 (shuā xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm mới".
刷新 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刷新 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刷新 như thế nào?
Ví dụ: 请刷新这个页面。 (Bạn hãy làm mới trang này.); 我需要刷新列表。 (Tôi cần làm mới danh sách.).