YiWordsYiWords

shuāxīn

làm mới

động từ tiếng Trung
刷新 làm mới

Cụm từ thường dùng

shuāxīnmiàn
làm mới trang
刷新shuā xīn数据shù jù
làm mới dữ liệu

Câu ví dụ

qǐngshuāxīnzhègemiàn
Bạn hãy làm mới trang này.
yàoshuāxīnlièbiǎo
Tôi cần làm mới danh sách.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"làm mới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm mới" trong tiếng Trung là 刷新, đọc là shuā xīn.
刷新 nghĩa là gì?
刷新 (shuā xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm mới".
刷新 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刷新 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刷新 như thế nào?
Ví dụ: 请刷新这个页面。 (Bạn hãy làm mới trang này.); 我需要刷新列表。 (Tôi cần làm mới danh sách.).

Muốn nhớ "刷新" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí