YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

quàn

phiếu

danh từ tiếng Trung
券 phiếu

Cụm từ thường dùng

gòuquàn
phiếu mua hàng
yōuhuìquàn
phiếu giảm giá

Câu ví dụ

shōudàolezhānggòuquàn
Tôi nhận được một phiếu mua hàng.
yǒuyōuhuìquànma
Bạn có phiếu giảm giá không?

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"phiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phiếu" trong tiếng Trung là 券, đọc là quàn.
券 nghĩa là gì?
券 (quàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phiếu".
券 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 券 ngay trên trang này.
Đặt câu với 券 như thế nào?
Ví dụ: 我收到了一张购物券。 (Tôi nhận được một phiếu mua hàng.); 你有优惠券吗? (Bạn có phiếu giảm giá không?).

Muốn nhớ "券" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí