YiWordsYiWords

shuāijiǎn

suy giảm

động từ tiếng Trung
衰减 suy giảm

Cụm từ thường dùng

jiànkāngshuāijiǎn
suy giảm sức khỏe
jīngshuāijiǎn
suy giảm kinh tế

Câu ví dụ

dekàngzhèngzàishuāijiǎn
Sức đề kháng của tôi đang suy giảm.
jīngyánzhòngshuāijiǎn
Nền kinh tế bị suy giảm nghiêm trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"suy giảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy giảm" trong tiếng Trung là 衰减, đọc là shuāi jiǎn.
衰减 nghĩa là gì?
衰减 (shuāi jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy giảm".
衰减 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 衰减 ngay trên trang này.
Đặt câu với 衰减 như thế nào?
Ví dụ: 我的抵抗力正在衰减。 (Sức đề kháng của tôi đang suy giảm.); 经济严重衰减。 (Nền kinh tế bị suy giảm nghiêm trọng.).

Muốn nhớ "衰减" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí