YiWordsYiWords

shuāiruò

suy nhược

tính từ tiếng Trung
衰弱 suy nhược

Cụm từ thường dùng

shēnshuāiruò
cơ thể suy nhược
jīngshénshuāiruò
tinh thần suy nhược

Câu ví dụ

shēngbìnghòuhěnshuāiruò
Sau bệnh, anh ấy rất suy nhược.
guòláolèiróngshuāiruò
Làm việc quá sức dễ bị suy nhược.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"suy nhược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy nhược" trong tiếng Trung là 衰弱, đọc là shuāi ruò.
衰弱 nghĩa là gì?
衰弱 (shuāi ruò) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy nhược".
衰弱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 衰弱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 衰弱 như thế nào?
Ví dụ: 生病后,他很衰弱。 (Sau bệnh, anh ấy rất suy nhược.); 过度劳累容易衰弱。 (Làm việc quá sức dễ bị suy nhược.).

Muốn nhớ "衰弱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí