YiWordsYiWords

shuāijié

kiệt sức

tính từ tiếng Trung
衰竭 kiệt sức

Cụm từ thường dùng

wánquánshuāijié
kiệt sức hoàn toàn
gōngzuòdàoshuāijié
làm việc đến kiệt sức

Câu ví dụ

sàihòushuāijié
Anh ấy kiệt sức sau cuộc thi.
因为yīn wèi工作gōng zuò太多tài duō感到gǎn dào衰竭shuāi jié
Tôi cảm thấy kiệt sức vì làm việc quá nhiều.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"kiệt sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiệt sức" trong tiếng Trung là 衰竭, đọc là shuāi jié.
衰竭 nghĩa là gì?
衰竭 (shuāi jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiệt sức".
衰竭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 衰竭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 衰竭 như thế nào?
Ví dụ: 他比赛后衰竭。 (Anh ấy kiệt sức sau cuộc thi.); 我因为工作太多感到衰竭。 (Tôi cảm thấy kiệt sức vì làm việc quá nhiều.).

Muốn nhớ "衰竭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí