"ấm nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ấm nước" trong tiếng Trung là 水壶, đọc là shuǐ hú.
水壶 nghĩa là gì?
水壶 (shuǐ hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "ấm nước".
水壶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水壶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水壶 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一个新水壶。 (Tôi vừa mua một ấm nước mới.); 水壶里的水已经烧开了。 (Nước trong ấm nước đã sôi.).