YiWordsYiWords

shuǐ

ấm nước

danh từ tiếng Trung
水壶 ấm nước

Cụm từ thường dùng

shāoshuǐ
đun ấm nước
cóng水壶shuǐ húdàoshuǐ
rót nước từ ấm nước

Câu ví dụ

gāngmǎilexīnshuǐ
Tôi vừa mua một ấm nước mới.
shuǐdeshuǐjīngshāokāile
Nước trong ấm nước đã sôi.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"ấm nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ấm nước" trong tiếng Trung là 水壶, đọc là shuǐ hú.
水壶 nghĩa là gì?
水壶 (shuǐ hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "ấm nước".
水壶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水壶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水壶 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一个新水壶。 (Tôi vừa mua một ấm nước mới.); 水壶里的水已经烧开了。 (Nước trong ấm nước đã sôi.).

Muốn nhớ "水壶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí