"di vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"di vật" trong tiếng Trung là 遗物, đọc là yí wù.
遗物 nghĩa là gì?
遗物 (yí wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "di vật".
遗物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遗物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遗物 như thế nào?
Ví dụ: 祖辈的遗物被妥善保存。 (Di vật của ông bà được giữ gìn cẩn thận.); 博物馆展出了许多珍贵的遗物。 (Bảo tàng trưng bày nhiều di vật quý giá.).