YiWordsYiWords

Cùng cách viết:医务义务

di vật

danh từ tiếng Trung
遗物 di vật

Cụm từ thường dùng

shǐ
di vật lịch sử
bǎocún
bảo quản di vật

Câu ví dụ

bèidebèituǒshànbǎocún
Di vật của ông bà được giữ gìn cẩn thận.
guǎnzhǎnchūleduōzhēnguìde
Bảo tàng trưng bày nhiều di vật quý giá.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"di vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"di vật" trong tiếng Trung là 遗物, đọc là yí wù.
遗物 nghĩa là gì?
遗物 (yí wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "di vật".
遗物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遗物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遗物 như thế nào?
Ví dụ: 祖辈的遗物被妥善保存。 (Di vật của ông bà được giữ gìn cẩn thận.); 博物馆展出了许多珍贵的遗物。 (Bảo tàng trưng bày nhiều di vật quý giá.).

Muốn nhớ "遗物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí