YiWordsYiWords

shuǐjīng

pha lê

danh từ tiếng Trung
水晶 pha lê

Cụm từ thường dùng

shuǐjīngzhìpǐn
đồ pha lê
shuǐjīngbēi
ly pha lê

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān收藏shōu cáng水晶shuǐ jīng
Cô ấy thích sưu tầm pha lê.
zhèzhǎndēngshìyòngshuǐjīngzuòde
Chiếc đèn này làm bằng pha lê.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"pha lê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pha lê" trong tiếng Trung là 水晶, đọc là shuǐ jīng.
水晶 nghĩa là gì?
水晶 (shuǐ jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "pha lê".
水晶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水晶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水晶 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢收藏水晶。 (Cô ấy thích sưu tầm pha lê.); 这盏灯是用水晶做的。 (Chiếc đèn này làm bằng pha lê.).

Muốn nhớ "水晶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí