YiWordsYiWords

shuǐguǎn

thủy cung

danh từ tiếng Trung
水族馆 thủy cung

Cụm từ thường dùng

cānguānshuǐguǎn
thăm thủy cung
xíngshuǐguǎn
thủy cung lớn

Câu ví dụ

menzhōushuǐguǎn
Chúng tôi đi thủy cung vào cuối tuần.
shuǐguǎnyǒuduōměide
Thủy cung có nhiều loài cá đẹp.

Biểu tượng thành phố

Câu hỏi thường gặp

"thủy cung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủy cung" trong tiếng Trung là 水族馆, đọc là shuǐ zú guǎn.
水族馆 nghĩa là gì?
水族馆 (shuǐ zú guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủy cung".
水族馆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水族馆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水族馆 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末去水族馆。 (Chúng tôi đi thủy cung vào cuối tuần.); 水族馆有许多美丽的鱼。 (Thủy cung có nhiều loài cá đẹp.).

Muốn nhớ "水族馆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí