YiWordsYiWords

shuǐjīngqiú

quả cầu pha lê

danh từ tiếng Trung
水晶球 quả cầu pha lê

Cụm từ thường dùng

kànshuǐjīngqiú
nhìn vào quả cầu pha lê
yánshuǐjīngqiú
quả cầu pha lê tiên tri

Câu ví dụ

仙女xiān nǚ看着kàn zhe水晶球shuǐ jīng qiú
Bà tiên nhìn vào quả cầu pha lê.
水晶球shuǐ jīng qiúzài发光fā guāng
Quả cầu pha lê phát sáng.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"quả cầu pha lê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quả cầu pha lê" trong tiếng Trung là 水晶球, đọc là shuǐ jīng qiú.
水晶球 nghĩa là gì?
水晶球 (shuǐ jīng qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "quả cầu pha lê".
水晶球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水晶球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水晶球 như thế nào?
Ví dụ: 仙女看着水晶球。 (Bà tiên nhìn vào quả cầu pha lê.); 水晶球在发光。 (Quả cầu pha lê phát sáng.).

Muốn nhớ "水晶球" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí