"quả cầu pha lê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quả cầu pha lê" trong tiếng Trung là 水晶球, đọc là shuǐ jīng qiú.
水晶球 nghĩa là gì?
水晶球 (shuǐ jīng qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "quả cầu pha lê".
水晶球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水晶球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水晶球 như thế nào?
Ví dụ: 仙女看着水晶球。 (Bà tiên nhìn vào quả cầu pha lê.); 水晶球在发光。 (Quả cầu pha lê phát sáng.).