"sao Thủy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sao Thủy" trong tiếng Trung là 水星, đọc là shuǐ xīng.
水星 nghĩa là gì?
水星 (shuǐ xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sao Thủy".
水星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水星 như thế nào?
Ví dụ: 水星绕太阳运行。 (Sao Thủy quay quanh Mặt Trời.); 水星是太阳系中最小的行星。 (Sao Thủy là hành tinh nhỏ nhất trong hệ Mặt Trời.).