YiWordsYiWords

shuǐxīng

sao Thủy

danh từ tiếng Trung
水星 sao Thủy

Cụm từ thường dùng

水星shuǐ xīng行星xíng xīng
hành tinh sao Thủy

Câu ví dụ

水星shuǐ xīngrào太阳tài yáng运行yùn xíng
Sao Thủy quay quanh Mặt Trời.
水星shuǐ xīngshì太阳系tài yáng xìzhōngzuìxiǎode行星xíng xīng
Sao Thủy là hành tinh nhỏ nhất trong hệ Mặt Trời.

Các hành tinh

Câu hỏi thường gặp

"sao Thủy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sao Thủy" trong tiếng Trung là 水星, đọc là shuǐ xīng.
水星 nghĩa là gì?
水星 (shuǐ xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sao Thủy".
水星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水星 như thế nào?
Ví dụ: 水星绕太阳运行。 (Sao Thủy quay quanh Mặt Trời.); 水星是太阳系中最小的行星。 (Sao Thủy là hành tinh nhỏ nhất trong hệ Mặt Trời.).

Muốn nhớ "水星" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí