"rằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rằng" trong tiếng Trung là 说, đọc là shuō.
说 nghĩa là gì?
说 (shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "rằng".
说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说 như thế nào?
Ví dụ: 他说会来。 (Anh ấy nói rằng sẽ đến.); 我认为那是对的。 (Tôi nghĩ rằng điều đó đúng.).