"mồi nhử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mồi nhử" trong tiếng Trung là 诱饵, đọc là yòu ěr.
诱饵 nghĩa là gì?
诱饵 (yòu ěr) trong tiếng Trung có nghĩa là "mồi nhử".
诱饵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诱饵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诱饵 như thế nào?
Ví dụ: 他用诱饵钓鱼。 (Anh ấy dùng mồi nhử để câu cá.); 警察放诱饵抓罪犯。 (Cảnh sát đặt mồi nhử bắt tội phạm.).