YiWordsYiWords

shuōdìng

biết đâu

phó từ tiếng Trung
说不定 biết đâu

Cụm từ thường dùng

shuōdìngyòujiànmiàn
biết đâu lại gặp nhau
shuōdìnghuìchénggōng
biết đâu thành công

Câu ví dụ

shuōdìngmíngtiānhuìqíngtiān
Biết đâu ngày mai trời sẽ nắng.
shuōdìngmenhuìzàijiàn
Biết đâu chúng ta sẽ gặp lại.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"biết đâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biết đâu" trong tiếng Trung là 说不定, đọc là shuō bú dìng.
说不定 nghĩa là gì?
说不定 (shuō bú dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "biết đâu".
说不定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说不定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说不定 như thế nào?
Ví dụ: 说不定明天会晴天。 (Biết đâu ngày mai trời sẽ nắng.); 说不定我们会再见。 (Biết đâu chúng ta sẽ gặp lại.).

Muốn nhớ "说不定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí