YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shuō

nói

động từ tiếng Trung
说 nói

Cụm từ thường dùng

shuōhuà
nói chuyện
shuōshíhuà
nói thật

Câu ví dụ

shuōyuènán
Tôi nói tiếng Việt.
shuōdehěnxiǎoshēng
Anh ấy nói rất nhỏ.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "nói", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"nói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói" trong tiếng Trung là 说, đọc là shuō.
说 nghĩa là gì?
说 (shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói".
说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说 như thế nào?
Ví dụ: 我说越南语。 (Tôi nói tiếng Việt.); 他说得很小声。 (Anh ấy nói rất nhỏ.).

Muốn nhớ "说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí