YiWordsYiWords

Cùng cách viết:似乎

có vẻ

tiếng Trung
似乎 có vẻ

Câu ví dụ

他看起来很累。
Anh ấy có vẻ mệt.
天似乎要下雨了。
Trời có vẻ sắp mưa.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "có vẻ", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"có vẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có vẻ" trong tiếng Trung là 似乎, đọc là sì hū.
似乎 nghĩa là gì?
似乎 (sì hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "có vẻ".
似乎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 似乎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 似乎 như thế nào?
Ví dụ: 他看起来很累。 (Anh ấy có vẻ mệt.); 天似乎要下雨了。 (Trời có vẻ sắp mưa.).

Muốn nhớ "似乎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí