"chờ cơ hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chờ cơ hội" trong tiếng Trung là 伺机, đọc là sì jī.
伺机 nghĩa là gì?
伺机 (sì jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "chờ cơ hội".
伺机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伺机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伺机 như thế nào?
Ví dụ: 他总是在伺机发展。 (Anh ấy luôn chờ cơ hội để phát triển.); 我们正在伺机合适的机会。 (Chúng tôi đang chờ cơ hội thích hợp.).