YiWordsYiWords

Cùng cách viết:司机四季

chờ cơ hội

động từ tiếng Trung
伺机 chờ cơ hội

Cụm từ thường dùng

fǎn
chờ cơ hội phản công
伺机sì jī行动xíng dòng
chờ cơ hội hành động

Câu ví dụ

总是zǒng shìzài伺机sì jī发展fā zhǎn
Anh ấy luôn chờ cơ hội để phát triển.
我们wǒ men正在zhèng zài伺机sì jī合适hé shìde机会jī huì
Chúng tôi đang chờ cơ hội thích hợp.

Biểu đạt thời gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"chờ cơ hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chờ cơ hội" trong tiếng Trung là 伺机, đọc là sì jī.
伺机 nghĩa là gì?
伺机 (sì jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "chờ cơ hội".
伺机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伺机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伺机 như thế nào?
Ví dụ: 他总是在伺机发展。 (Anh ấy luôn chờ cơ hội để phát triển.); 我们正在伺机合适的机会。 (Chúng tôi đang chờ cơ hội thích hợp.).

Muốn nhớ "伺机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí