YiWordsYiWords

shìérfēi

giống mà không phải

cụm từ tiếng Trung
似是而非 giống mà không phải

Cụm từ thường dùng

shìérfēidedào
lý lẽ giống mà không phải
shìérfēidejiěshì
giải thích giống mà không phải

Câu ví dụ

dehuàshìérfēi
Lời nói của anh ta giống mà không phải.
zhèxiēlùndiǎnshìérfēi
Những lập luận này giống mà không phải.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"giống mà không phải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giống mà không phải" trong tiếng Trung là 似是而非, đọc là sì shì ér fēi.
似是而非 nghĩa là gì?
似是而非 (sì shì ér fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "giống mà không phải".
似是而非 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 似是而非 ngay trên trang này.
Đặt câu với 似是而非 như thế nào?
Ví dụ: 他的话似是而非。 (Lời nói của anh ta giống mà không phải.); 这些论点似是而非。 (Những lập luận này giống mà không phải.).

Muốn nhớ "似是而非" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí