"nhưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhưng" trong tiếng Trung là 但, đọc là dàn.
但 nghĩa là gì?
但 (dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhưng".
但 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 但 ngay trên trang này.
Đặt câu với 但 như thế nào?
Ví dụ: 我想去,但很忙。 (Tôi muốn đi nhưng bận.); 她漂亮但有点冷淡。 (Cô ấy xinh nhưng hơi lạnh lùng.).