YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dàn

nhưng

liên từ tiếng Trung
但 nhưng

Cụm từ thường dùng

xiǎngdànnéng
muốn nhưng không thể
piàoliangdànguì
đẹp nhưng đắt

Câu ví dụ

xiǎngdànhěnmáng
Tôi muốn đi nhưng bận.
piàoliangdànyǒudiǎnlěngdàn
Cô ấy xinh nhưng hơi lạnh lùng.

Chuyển ý

Câu hỏi thường gặp

"nhưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhưng" trong tiếng Trung là 但, đọc là dàn.
但 nghĩa là gì?
但 (dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhưng".
但 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 但 ngay trên trang này.
Đặt câu với 但 như thế nào?
Ví dụ: 我想去,但很忙。 (Tôi muốn đi nhưng bận.); 她漂亮但有点冷淡。 (Cô ấy xinh nhưng hơi lạnh lùng.).

Muốn nhớ "但" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí