YiWordsYiWords

wéi

tư duy

danh từ tiếng Trung
思维 tư duy

Cụm từ thường dùng

luówéi
tư duy logic
chuàngxīnwéi
tư duy sáng tạo

Câu ví dụ

孩子们hái zi men需要xū yào发展fā zhǎn思维sī wéi
Trẻ em cần phát triển tư duy.
dewéihěnmǐnjié
Tư duy của anh ấy rất nhạy bén.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tư duy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư duy" trong tiếng Trung là 思维, đọc là sī wéi.
思维 nghĩa là gì?
思维 (sī wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư duy".
思维 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 思维 ngay trên trang này.
Đặt câu với 思维 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们需要发展思维。 (Trẻ em cần phát triển tư duy.); 他的思维很敏捷。 (Tư duy của anh ấy rất nhạy bén.).

Muốn nhớ "思维" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí