"tư duy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư duy" trong tiếng Trung là 思维, đọc là sī wéi.
思维 nghĩa là gì?
思维 (sī wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư duy".
思维 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 思维 ngay trên trang này.
Đặt câu với 思维 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们需要发展思维。 (Trẻ em cần phát triển tư duy.); 他的思维很敏捷。 (Tư duy của anh ấy rất nhạy bén.).