YiWordsYiWords

dòng suy nghĩ

danh từ tiếng Trung
思绪 dòng suy nghĩ

Cụm từ thường dùng

wànqiān
dòng suy nghĩ miên man
duàn
dòng suy nghĩ liên tục

Câu ví dụ

detíngxiàlái
Dòng suy nghĩ của tôi không dừng lại.
chénjìnzàizhōng
Anh ấy chìm trong dòng suy nghĩ.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"dòng suy nghĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dòng suy nghĩ" trong tiếng Trung là 思绪, đọc là sī xù.
思绪 nghĩa là gì?
思绪 (sī xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dòng suy nghĩ".
思绪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 思绪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 思绪 như thế nào?
Ví dụ: 我的思绪停不下来。 (Dòng suy nghĩ của tôi không dừng lại.); 他沉浸在思绪中。 (Anh ấy chìm trong dòng suy nghĩ.).

Muốn nhớ "思绪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí