YiWordsYiWords

kǎo

suy nghĩ

động từ tiếng Trung
思考 suy nghĩ

Cụm từ thường dùng

kǎo
suy nghĩ kỹ
重新chóng xīn思考sī kǎo
suy nghĩ lại

Câu ví dụ

yàokǎozhèjiànshì
Tôi cần suy nghĩ về việc này.
正在zhèng zài思考sī kǎo什么shén me
Cô ấy đang suy nghĩ gì đó.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"suy nghĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy nghĩ" trong tiếng Trung là 思考, đọc là sī kǎo.
思考 nghĩa là gì?
思考 (sī kǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy nghĩ".
思考 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 思考 ngay trên trang này.
Đặt câu với 思考 như thế nào?
Ví dụ: 我需要思考这件事。 (Tôi cần suy nghĩ về việc này.); 她正在思考什么。 (Cô ấy đang suy nghĩ gì đó.).

Muốn nhớ "思考" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí