YiWordsYiWords

xiǎng

tư tưởng

danh từ tiếng Trung
思想 tư tưởng

Cụm từ thường dùng

jìnxiǎng
tư tưởng tiến bộ
wěixiǎng
tư tưởng lớn

Câu ví dụ

dexiǎnghěnxiàndài
Tư tưởng của anh ấy rất hiện đại.
menyàogǎibiànxiǎng
Chúng ta cần thay đổi tư tưởng.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"tư tưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư tưởng" trong tiếng Trung là 思想, đọc là sī xiǎng.
思想 nghĩa là gì?
思想 (sī xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư tưởng".
思想 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 思想 ngay trên trang này.
Đặt câu với 思想 như thế nào?
Ví dụ: 他的思想很现代。 (Tư tưởng của anh ấy rất hiện đại.); 我们需要改变思想。 (Chúng ta cần thay đổi tư tưởng.).

Muốn nhớ "思想" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí