"tư tưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư tưởng" trong tiếng Trung là 思想, đọc là sī xiǎng.
思想 nghĩa là gì?
思想 (sī xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư tưởng".
思想 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 思想 ngay trên trang này.
Đặt câu với 思想 như thế nào?
Ví dụ: 他的思想很现代。 (Tư tưởng của anh ấy rất hiện đại.); 我们需要改变思想。 (Chúng ta cần thay đổi tư tưởng.).