YiWordsYiWords

Cùng cách viết:蛤蜊

cách ly

động từ tiếng Trung
隔离 cách ly

Cụm từ thường dùng

xué
cách ly y tế
shèhuì
cách ly xã hội

Câu ví dụ

yīnqíngbèi
Anh ấy bị cách ly vì dịch bệnh.
menyào14tiān
Chúng tôi phải cách ly 14 ngày.

Khám bệnh và hồi phục

Câu hỏi thường gặp

"cách ly" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cách ly" trong tiếng Trung là 隔离, đọc là gé lí.
隔离 nghĩa là gì?
隔离 (gé lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cách ly".
隔离 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隔离 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隔离 như thế nào?
Ví dụ: 他因疫情被隔离。 (Anh ấy bị cách ly vì dịch bệnh.); 我们需要隔离14天。 (Chúng tôi phải cách ly 14 ngày.).

Muốn nhớ "隔离" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí