YiWordsYiWords

sūnkōng

Son Goku

danh từ tiếng Trung
孙悟空 Son Goku

Cụm từ thường dùng

孙悟空sūn wù kōng变身biàn shēn
Son Goku biến hình
孙悟空sūn wù kōng粉丝fěn sī
fan của Son Goku

Câu ví dụ

孙悟空sūn wù kōng非常fēi cháng强大qiáng dà
Son Goku rất mạnh mẽ.
喜欢xǐ huānkàn孙悟空sūn wù kōng战斗zhàn dòu
Tôi thích xem Son Goku chiến đấu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Son Goku" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Son Goku" trong tiếng Trung là 孙悟空, đọc là sūn wù kōng.
孙悟空 nghĩa là gì?
孙悟空 (sūn wù kōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Son Goku".
孙悟空 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 孙悟空 ngay trên trang này.
Đặt câu với 孙悟空 như thế nào?
Ví dụ: 孙悟空非常强大。 (Son Goku rất mạnh mẽ.); 我喜欢看孙悟空战斗。 (Tôi thích xem Son Goku chiến đấu.).

Muốn nhớ "孙悟空" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí