YiWordsYiWords

sūnzi

cháu trai

danh từ tiếng Trung
孙子 cháu trai

Cụm từ thường dùng

qīnsūnzi
cháu trai nội
wàisūnzi
cháu trai ngoại

Câu ví dụ

yehěnténgsūnzi
Ông rất yêu cháu trai.
sūnzijīnniánliùsuìle
Cháu trai tôi năm nay lên sáu.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"cháu trai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cháu trai" trong tiếng Trung là 孙子, đọc là sūn zi.
孙子 nghĩa là gì?
孙子 (sūn zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cháu trai".
孙子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 孙子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 孙子 như thế nào?
Ví dụ: 爷爷很疼孙子。 (Ông rất yêu cháu trai.); 我孙子今年六岁了。 (Cháu trai tôi năm nay lên sáu.).

Muốn nhớ "孙子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí