YiWordsYiWords

sūn

cháu gái

danh từ tiếng Trung
孙女 cháu gái

Cụm từ thường dùng

xiǎosūn
cháu gái nhỏ
xīnàidesūn
cháu gái yêu quý

Câu ví dụ

nǎinaihěnténgsūn
Bà rất thương cháu gái.
desūnxuéhěnhǎo
Cháu gái tôi học rất giỏi.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"cháu gái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cháu gái" trong tiếng Trung là 孙女, đọc là sūn nǚ.
孙女 nghĩa là gì?
孙女 (sūn nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cháu gái".
孙女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 孙女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 孙女 như thế nào?
Ví dụ: 奶奶很疼孙女。 (Bà rất thương cháu gái.); 我的孙女学习很好。 (Cháu gái tôi học rất giỏi.).

Muốn nhớ "孙女" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí