YiWordsYiWords

xiàojìng

hiếu kính

động từ tiếng Trung
孝敬 hiếu kính

Cụm từ thường dùng

xiàojìng
hiếu kính cha mẹ
xiàojìng
hiếu kính ông bà

Câu ví dụ

zhíxiàojìng
Anh ấy luôn hiếu kính cha mẹ.
sūnyàoxiàojìng
Con cháu phải hiếu kính ông bà.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"hiếu kính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiếu kính" trong tiếng Trung là 孝敬, đọc là xiào jìng.
孝敬 nghĩa là gì?
孝敬 (xiào jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiếu kính".
孝敬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 孝敬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 孝敬 như thế nào?
Ví dụ: 他一直孝敬父母。 (Anh ấy luôn hiếu kính cha mẹ.); 子孙要孝敬祖父母。 (Con cháu phải hiếu kính ông bà.).

Muốn nhớ "孝敬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí