YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

suǒ

khoá

tiếng Trung
锁 khoá

Câu ví dụ

我忘带钥匙了。
Tôi quên mang chìa khoá.
这扇门有两个锁。
Cửa này có hai khoá.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "khoá", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khoá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoá" trong tiếng Trung là 锁, đọc là suǒ.
锁 nghĩa là gì?
锁 (suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoá".
锁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锁 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带钥匙了。 (Tôi quên mang chìa khoá.); 这扇门有两个锁。 (Cửa này có hai khoá.).

Muốn nhớ "锁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí