YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

suǒ

nơi

danh từ tiếng Trung
所 nơi

Cụm từ thường dùng

gōngzuòchǎngsuǒ
nơi làm việc
zhùchǎngsuǒ
nơi sinh sống

Câu ví dụ

zhèshìchūshēngdechǎngsuǒ
Đây là nơi tôi sinh ra.
xiǎngchǎngsuǒ
Bạn muốn đến nơi nào?

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"nơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nơi" trong tiếng Trung là 所, đọc là suǒ.
所 nghĩa là gì?
所 (suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nơi".
所 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 所 ngay trên trang này.
Đặt câu với 所 như thế nào?
Ví dụ: 这里是我出生的场所。 (Đây là nơi tôi sinh ra.); 你想去哪个场所? (Bạn muốn đến nơi nào?).

Muốn nhớ "所" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí