YiWordsYiWords

xiāoliàng

doanh số

danh từ tiếng Trung
销量 doanh số

Cụm từ thường dùng

xiāoliàng
doanh số bán hàng
gāoxiāoliàng
tăng doanh số

Câu ví dụ

本月běn yuè销量xiāo liàng大幅dà fú增长zēng zhǎng
Doanh số tháng này tăng mạnh.
menyàoshēngxiāoliàng
Chúng tôi cần cải thiện doanh số.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"doanh số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"doanh số" trong tiếng Trung là 销量, đọc là xiāo liàng.
销量 nghĩa là gì?
销量 (xiāo liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "doanh số".
销量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 销量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 销量 như thế nào?
Ví dụ: 本月销量大幅增长。 (Doanh số tháng này tăng mạnh.); 我们需要提升销量。 (Chúng tôi cần cải thiện doanh số.).

Muốn nhớ "销量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí