"doanh số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"doanh số" trong tiếng Trung là 销量, đọc là xiāo liàng.
销量 nghĩa là gì?
销量 (xiāo liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "doanh số".
销量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 销量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 销量 như thế nào?
Ví dụ: 本月销量大幅增长。 (Doanh số tháng này tăng mạnh.); 我们需要提升销量。 (Chúng tôi cần cải thiện doanh số.).