YiWordsYiWords

suǒ

xương đòn

danh từ tiếng Trung
锁骨 xương đòn

Cụm từ thường dùng

suǒzhé
gãy xương đòn
suǒténg
đau xương đòn

Câu ví dụ

suǒzhéle
Anh ấy bị gãy xương đòn.
觉得jué de锁骨suǒ gǔténg
Tôi cảm thấy đau xương đòn.

Cơ xương khớp

Câu hỏi thường gặp

"xương đòn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xương đòn" trong tiếng Trung là 锁骨, đọc là suǒ gǔ.
锁骨 nghĩa là gì?
锁骨 (suǒ gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xương đòn".
锁骨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锁骨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锁骨 như thế nào?
Ví dụ: 他锁骨骨折了。 (Anh ấy bị gãy xương đòn.); 我觉得锁骨疼。 (Tôi cảm thấy đau xương đòn.).

Muốn nhớ "锁骨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí