"xương đòn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xương đòn" trong tiếng Trung là 锁骨, đọc là suǒ gǔ.
锁骨 nghĩa là gì?
锁骨 (suǒ gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xương đòn".
锁骨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锁骨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锁骨 như thế nào?
Ví dụ: 他锁骨骨折了。 (Anh ấy bị gãy xương đòn.); 我觉得锁骨疼。 (Tôi cảm thấy đau xương đòn.).