YiWordsYiWords

táoshēng

thoát nạn

động từ tiếng Trung
逃生 thoát nạn

Cụm từ thường dùng

chénggōngtáoshēng
thoát nạn thành công
huǒzāizhōngtáoshēng
thoát nạn trong hỏa hoạn

Câu ví dụ

大家dà jiādōu安全ān quán逃生táo shēngle
Mọi người đã thoát nạn an toàn.
kàojiùyuántáoshēng
Anh ấy thoát nạn nhờ cứu hộ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thoát nạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thoát nạn" trong tiếng Trung là 逃生, đọc là táo shēng.
逃生 nghĩa là gì?
逃生 (táo shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thoát nạn".
逃生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逃生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逃生 như thế nào?
Ví dụ: 大家都安全逃生了。 (Mọi người đã thoát nạn an toàn.); 他靠救援逃生。 (Anh ấy thoát nạn nhờ cứu hộ.).

Muốn nhớ "逃生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí