"thoát nạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thoát nạn" trong tiếng Trung là 逃生, đọc là táo shēng.
逃生 nghĩa là gì?
逃生 (táo shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thoát nạn".
逃生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逃生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逃生 như thế nào?
Ví dụ: 大家都安全逃生了。 (Mọi người đã thoát nạn an toàn.); 他靠救援逃生。 (Anh ấy thoát nạn nhờ cứu hộ.).