"trốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trốn" trong tiếng Trung là 逃, đọc là táo.
逃 nghĩa là gì?
逃 (táo) trong tiếng Trung có nghĩa là "trốn".
逃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逃 như thế nào?
Ví dụ: 他从家里逃走了。 (Anh ấy trốn khỏi nhà.); 她总是逃避责任。 (Cô ấy luôn trốn tránh trách nhiệm.).