YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

táo

trốn

động từ tiếng Trung
逃 trốn

Cụm từ thường dùng

táoxué
trốn học
táo
trốn tránh

Câu ví dụ

cóngjiātáozǒule
Anh ấy trốn khỏi nhà.
zǒngshìtáorèn
Cô ấy luôn trốn tránh trách nhiệm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trốn" trong tiếng Trung là 逃, đọc là táo.
逃 nghĩa là gì?
逃 (táo) trong tiếng Trung có nghĩa là "trốn".
逃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逃 như thế nào?
Ví dụ: 他从家里逃走了。 (Anh ấy trốn khỏi nhà.); 她总是逃避责任。 (Cô ấy luôn trốn tránh trách nhiệm.).

Muốn nhớ "逃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí