YiWordsYiWords

táotuō

thoát

tiếng Trung
逃脱 thoát

Câu ví dụ

他已经脱离危险。
Anh ấy đã thoát khỏi nguy hiểm.
她努力逃脱。
Cô ấy cố gắng thoát thân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thoát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thoát" trong tiếng Trung là 逃脱, đọc là táo tuō.
逃脱 nghĩa là gì?
逃脱 (táo tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "thoát".
逃脱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逃脱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逃脱 như thế nào?
Ví dụ: 他已经脱离危险。 (Anh ấy đã thoát khỏi nguy hiểm.); 她努力逃脱。 (Cô ấy cố gắng thoát thân.).

Muốn nhớ "逃脱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí