YiWordsYiWords

táo

cúp học

động từ tiếng Trung
逃课 cúp học

Cụm từ thường dùng

táowán
cúp học đi chơi
bèi发现fā xiàn逃课táo kè
bị phát hiện cúp học

Câu ví dụ

zuótiāntáokàndiànyǐngle
Hôm qua tôi cúp học để đi xem phim.
如果rú guǒ经常jīng cháng逃课táo kèhuìbèi处罚chǔ fá
Nếu cúp học nhiều sẽ bị phạt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cúp học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cúp học" trong tiếng Trung là 逃课, đọc là táo kè.
逃课 nghĩa là gì?
逃课 (táo kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cúp học".
逃课 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逃课 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逃课 như thế nào?
Ví dụ: 昨天我逃课去看电影了。 (Hôm qua tôi cúp học để đi xem phim.); 如果经常逃课会被处罚。 (Nếu cúp học nhiều sẽ bị phạt.).

Muốn nhớ "逃课" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí