"cúp học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cúp học" trong tiếng Trung là 逃课, đọc là táo kè.
逃课 nghĩa là gì?
逃课 (táo kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cúp học".
逃课 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逃课 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逃课 như thế nào?
Ví dụ: 昨天我逃课去看电影了。 (Hôm qua tôi cúp học để đi xem phim.); 如果经常逃课会被处罚。 (Nếu cúp học nhiều sẽ bị phạt.).