"chế tạo đặc biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chế tạo đặc biệt" trong tiếng Trung là 特制, đọc là tè zhì.
特制 nghĩa là gì?
特制 (tè zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chế tạo đặc biệt".
特制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特制 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品是特制的。 (Sản phẩm này được chế tạo đặc biệt.); 我们接受定制特制产品。 (Chúng tôi nhận chế tạo đặc biệt theo đơn đặt hàng.).