YiWordsYiWords

zhì

chế tạo đặc biệt

động từ tiếng Trung
特制 chế tạo đặc biệt

Cụm từ thường dùng

wèi客户kè hù特制tè zhì
chế tạo đặc biệt cho khách hàng
ànyāoqiúzhì
chế tạo đặc biệt theo yêu cầu

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐnshìzhìde
Sản phẩm này được chế tạo đặc biệt.
menjiēshòudìngzhìzhìchǎnpǐn
Chúng tôi nhận chế tạo đặc biệt theo đơn đặt hàng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chế tạo đặc biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chế tạo đặc biệt" trong tiếng Trung là 特制, đọc là tè zhì.
特制 nghĩa là gì?
特制 (tè zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chế tạo đặc biệt".
特制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特制 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品是特制的。 (Sản phẩm này được chế tạo đặc biệt.); 我们接受定制特制产品。 (Chúng tôi nhận chế tạo đặc biệt theo đơn đặt hàng.).

Muốn nhớ "特制" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí