YiWordsYiWords

siêu lớn

tính từ tiếng Trung
特大 siêu lớn

Cụm từ thường dùng

qiáng
siêu lớn mạnh
zuì
siêu lớn nhất

Câu ví dụ

zhèjiādiànyǒudiànshì
Cửa hàng này có tivi siêu lớn.
menjiànlegōngchǎng
Họ xây một nhà máy siêu lớn.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"siêu lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"siêu lớn" trong tiếng Trung là 特大, đọc là tè dà.
特大 nghĩa là gì?
特大 (tè dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "siêu lớn".
特大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特大 như thế nào?
Ví dụ: 这家店有特大电视。 (Cửa hàng này có tivi siêu lớn.); 他们建了一个特大工厂。 (Họ xây một nhà máy siêu lớn.).

Muốn nhớ "特大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí